chăm chăm
Định nghĩa
- Tính từ/Phó từ:
- Chăm chăm chỉ trạng thái tập trung cao độ, chú ý hoàn toàn vào một việc, một đối tượng duy nhất, thường là với sự kiên trì hoặc cố định.
- Ý nghĩa mở rộng: Có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự cố chấp, cứng nhắc, không linh hoạt trong suy nghĩ hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Chăm chăm làm việc:
- Anh ấy chăm chăm làm việc suốt cả ngày, không nghỉ ngơi. (Anh ấy tập trung hoàn toàn vào công việc, không để tâm đến việc khác.)
- Chăm chăm nhìn:
- Cô bé chăm chăm nhìn vào trang sách, không rời mắt. (Cô bé nhìn cố định vào trang sách, không chuyển hướng.)
- Chăm chăm theo đuổi mục tiêu:
- Họ chăm chăm theo đuổi lợi ích cá nhân mà quên mất tập thể. (Họ tập trung cứng nhắc vào mục tiêu riêng, bỏ qua yếu tố chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chăm chăm vào": Tập trung quá mức vào một điều gì đó, có thể gây hại.
- Đừng chăm chăm vào sai lầm quá khứ, hãy nghĩ đến tương lai. (Đừng cố định tâm trí vào lỗi lầm cũ, hãy hướng về phía trước.)
- "Chăm chăm giữ": Giữ chặt một quan điểm hoặc vật gì đó một cách cứng nhắc.
- Ông ấy chăm chăm giữ quan điểm cũ, không chịu thay đổi. (Ông ấy bảo thủ, không muốn tiếp thu ý kiến mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Chăm chỉ (tính từ): Siêng năng, cần cù, chú tâm vào công việc — khác với "chăm chăm" ở chỗ không mang sắc thái cố định hay tiêu cực.
- Học sinh chăm chỉ sẽ đạt kết quả tốt. (Học sinh siêng năng sẽ thành công.)
- Chăm chút (động từ): Quan tâm, tỉ mỉ, chăm sóc kỹ lưỡng — nhấn mạnh sự cẩn thận hơn là sự cố định.
- Mẹ chăm chút từng bữa ăn cho con. (Mẹ tỉ mỉ chuẩn bị bữa ăn cho con.)
Từ đồng nghĩa
- Tập trung: Dồn hết tâm trí vào một việc.
- Cố định: Không thay đổi, không di chuyển khỏi một điểm.
- Bảo thủ (trong nghĩa tiêu cực): Giữ chặt ý kiến, không chịu thay đổi.
Thành ngữ liên quan
- Chăm chăm như dao cắt: (thành ngữ) Chỉ sự tập trung đến mức không thể lay chuyển, thường dùng để miêu tả ánh mắt hoặc thái độ.
- Ánh mắt anh ta chăm chăm như dao cắt vào tôi. (Ánh mắt anh ta nhìn tôi với sự tập trung mạnh mẽ, gây áp lực.)